Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Platform: (n) nền tảng
Sprint: (v) chạy nước rút; (n) giai đoạn làm việc nhanh, tập trung
Timeline: (n) dòng thời gian
Workflow: (n) quy trình làm việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Platform: (n) nền tảng
Sprint: (v) chạy nước rút; (n) giai đoạn làm việc nhanh, tập trung
Timeline: (n) dòng thời gian
Workflow: (n) quy trình làm việc
Luyện tập thêm về bài học này: