Từ Vựng:
Variation: (n) sự thay đổi, sự biến động
Valuation: (n) sự định giá, sự thẩm định giá
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Extension: (n) sự gia hạn, sự mở rộng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Variation: (n) sự thay đổi, sự biến động
Valuation: (n) sự định giá, sự thẩm định giá
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Extension: (n) sự gia hạn, sự mở rộng
Luyện tập thêm về bài học này: