1. Gap
2. Research
3. Seminar
4. Online
5. Study
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu, học tập
(n) hội thảo
(n) khoảng cách, khoảng trống
(adj) trực tuyến
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.