Từ Vựng:
Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền
Lead: (v) dẫn dắt; (n) khách hàng tiềm năng
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Revenue: (n) doanh thu
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền
Lead: (v) dẫn dắt; (n) khách hàng tiềm năng
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Revenue: (n) doanh thu
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này: