Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Plants: (n) thực vật
Light: (n) ánh sáng; (adj) nhẹ, ít
Negative: (adj) tiêu cực, phủ định; (n) kết quả âm tính
Farmers: (n) nông dân
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Plants: (n) thực vật
Light: (n) ánh sáng; (adj) nhẹ, ít
Negative: (adj) tiêu cực, phủ định; (n) kết quả âm tính
Farmers: (n) nông dân
Luyện tập thêm về bài học này: