Từ Vựng:
Structure: (n) cấu trúc
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Partnership: (n) quan hệ đối tác, công ty hợp danh
Corporation: (n) công ty cổ phần
Profit: (n) lợi nhuận; (v) kiếm lời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Structure: (n) cấu trúc
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Partnership: (n) quan hệ đối tác, công ty hợp danh
Corporation: (n) công ty cổ phần
Profit: (n) lợi nhuận; (v) kiếm lời
Luyện tập thêm về bài học này: