1. Guest
2. Vegetarian
3. Dairy
4. Avoid
5. Prepare
(n) khách
(n) sản phẩm từ sữa; (adj) liên quan đến sữa
(v) chuẩn bị
(n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay
(v) tránh
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.