Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích ROI Cho Đầu Tư Công Nghệ Khách Sạn – Advanced Level

Investment
(n) sự đầu tư
Technology
(n) công nghệ
ROI
(n) lợi tức đầu tư
Risk
(n) rủi ro
Satisfaction
(n) sự hài lòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Investment
Technology
ROI
Risk
Satisfaction
(n) công nghệ
(n) sự hài lòng
(n) lợi tức đầu tư
(n) sự đầu tư
(n) rủi ro

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Investment” mean?
4. What does “Technology” mean?
5. What does “ROI” mean?
6. What does “Risk” mean?
7. What does “Satisfaction” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: