Từ Vựng:
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Native: (adj) bản địa
Amphibians: (n) loài lưỡng cư
Pesticides: (n) thuốc trừ sâu
Nesting: (n) việc làm tổ; (adj) liên quan đến làm tổ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Native: (adj) bản địa
Amphibians: (n) loài lưỡng cư
Pesticides: (n) thuốc trừ sâu
Nesting: (n) việc làm tổ; (adj) liên quan đến làm tổ
Luyện tập thêm về bài học này: