1. Retouching
2. Vibrant
3. Blemishes
4. Composition
5. Layers
(n) khuyết điểm, vết bẩn
(adj) sống động, rực rỡ
(n) các lớp (trong thiết kế đồ họa)
(n) sự chỉnh sửa ảnh
(n) bố cục
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.