Từ Vựng:
Concierge: (n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách
Local: (adj) địa phương
Guest: (n) khách
Polite: (adj) lịch sự
Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) khách hàng (trong bối cảnh dịch vụ)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Concierge: (n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách
Local: (adj) địa phương
Guest: (n) khách
Polite: (adj) lịch sự
Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) khách hàng (trong bối cảnh dịch vụ)
Luyện tập thêm về bài học này: