Từ Vựng:
Investment: (n) sự đầu tư
Efficiency: (n) hiệu quả
Encryption: (n) mã hóa
Proposal: (n) đề xuất
Privacy: (n) sự riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Investment: (n) sự đầu tư
Efficiency: (n) hiệu quả
Encryption: (n) mã hóa
Proposal: (n) đề xuất
Privacy: (n) sự riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này: