Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Surface: (n) bề mặt
Temperature: (n) nhiệt độ
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Gloves: (n) găng tay
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Surface: (n) bề mặt
Temperature: (n) nhiệt độ
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Gloves: (n) găng tay
Luyện tập thêm về bài học này: