Từ Vựng:
Cleanliness: (n) sự sạch sẽ
Check-in: (n) thủ tục nhận phòng
Guest: (n) khách
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Priority: (n) sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cleanliness: (n) sự sạch sẽ
Check-in: (n) thủ tục nhận phòng
Guest: (n) khách
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Priority: (n) sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: