Từ Vựng:
Unhappy: (adj) không hài lòng
Deliverable: (n) sản phẩm bàn giao
Incomplete: (adj) chưa hoàn chỉnh
Clarify: (v) làm rõ
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Unhappy: (adj) không hài lòng
Deliverable: (n) sản phẩm bàn giao
Incomplete: (adj) chưa hoàn chỉnh
Clarify: (v) làm rõ
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này: