Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Housekeeping: (n) bộ phận quản lý buồng phòng
Dust: (n) bụi; (v) phủi bụi
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Housekeeping: (n) bộ phận quản lý buồng phòng
Dust: (n) bụi; (v) phủi bụi
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ
Luyện tập thêm về bài học này: