Từ Vựng:
Partitioning: (n) phân vùng
Hash: (n) hàm băm; (v) băm dữ liệu
Range: (n) phạm vi
Skew: (n) lệch; (v) làm lệch
Efficiency: (n) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Partitioning: (n) phân vùng
Hash: (n) hàm băm; (v) băm dữ liệu
Range: (n) phạm vi
Skew: (n) lệch; (v) làm lệch
Efficiency: (n) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này: