Từ Vựng:
Deployment: (n) triển khai
Pipeline: (n) chuỗi xử lý dữ liệu
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Monitoring: (n) giám sát
Data drift: (n) sự thay đổi dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deployment: (n) triển khai
Pipeline: (n) chuỗi xử lý dữ liệu
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Monitoring: (n) giám sát
Data drift: (n) sự thay đổi dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: