1. Timeline
2. Outstanding
3. Delay
4. Confirm
5. Report
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
(v) xác nhận
(n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
(adj) còn tồn đọng, chưa giải quyết
(n) dòng thời gian
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.