Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Outstanding: (adj) còn tồn đọng, chưa giải quyết
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Confirm: (v) xác nhận
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Outstanding: (adj) còn tồn đọng, chưa giải quyết
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Confirm: (v) xác nhận
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: