Từ Vựng:
Consistent: (adj) nhất quán
Disclosure: (n) sự công bố thông tin
Accurate: (adj) chính xác
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Aligned: (adj) được điều chỉnh phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consistent: (adj) nhất quán
Disclosure: (n) sự công bố thông tin
Accurate: (adj) chính xác
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Aligned: (adj) được điều chỉnh phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này: