Từ Vựng:
Relay: (n) rơ le
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Equipment: (n) thiết bị
Wiring: (n) hệ thống dây điện
Substation: (n) trạm biến áp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Relay: (n) rơ le
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Equipment: (n) thiết bị
Wiring: (n) hệ thống dây điện
Substation: (n) trạm biến áp
Luyện tập thêm về bài học này: