1. Busbar trunking
2. Capacity
3. Dissipation
4. Compact
5. Insulation
(n) sự cách điện, vật liệu cách điện
(adj) nhỏ gọn, chắc chắn
(n) công suất, khả năng chịu tải
(n) thanh cái phân phối điện
(n) sự tiêu tán (nhiệt, năng lượng)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.