Flashcards và Quiz Từ Vựng: Máng Dẫn Điện Thanh Cái Cho Trung Tâm Dữ Liệu – Medium Level

Busbar trunking
(n) thanh cái phân phối điện
Capacity
(n) công suất, khả năng chịu tải
Dissipation
(n) sự tiêu tán (nhiệt, năng lượng)
Compact
(adj) nhỏ gọn, chắc chắn
Insulation
(n) sự cách điện, vật liệu cách điện

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Busbar trunking
Capacity
Dissipation
Compact
Insulation
(n) sự cách điện, vật liệu cách điện
(n) sự tiêu tán (nhiệt, năng lượng)
(n) công suất, khả năng chịu tải
(n) thanh cái phân phối điện
(adj) nhỏ gọn, chắc chắn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Busbar trunking” mean?
4. What does “Capacity” mean?
5. What does “Dissipation” mean?
6. What does “Compact” mean?
7. What does “Insulation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: