Từ Vựng:
Busbar trunking: (n) thanh cái phân phối điện
Capacity: (n) công suất, khả năng chịu tải
Dissipation: (n) sự tiêu tán (nhiệt, năng lượng)
Compact: (adj) nhỏ gọn, chắc chắn
Insulation: (n) sự cách điện, vật liệu cách điện
Luyện tập thêm về bài học này: