Từ Vựng:
Vibration: (n) sự rung động
Transmitter: (n) bộ phát
Mount: (v) gắn; (n) giá đỡ
Remote: (adj) từ xa, điều khiển từ xa
Sensor: (n) cảm biến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vibration: (n) sự rung động
Transmitter: (n) bộ phát
Mount: (v) gắn; (n) giá đỡ
Remote: (adj) từ xa, điều khiển từ xa
Sensor: (n) cảm biến
Luyện tập thêm về bài học này: