Từ Vựng:
Farm: (n) trang trại
Crop: (n) vụ mùa; (v) trồng trọt
Water: (n) nước; (v) tưới nước
Tools: (n) công cụ
Price: (n) giá cả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Farm: (n) trang trại
Crop: (n) vụ mùa; (v) trồng trọt
Water: (n) nước; (v) tưới nước
Tools: (n) công cụ
Price: (n) giá cả
Luyện tập thêm về bài học này: