Tiếng Anh Logistics: Advising on Prohibited Items for Air Freight – Advanced Level

🎧 Advising on Prohibited Items for Air Freight
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Prohibited: (adj) bị cấm

Flammable: (adj) dễ cháy

Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng

Explosives: (n) chất nổ

Official: (adj) chính thức; (n) viên chức, cán bộ


Luyện tập thêm về bài học này: