Từ Vựng:
Disruption: (n) sự gián đoạn
Capacity: (n) năng lực, sức chứa
Carrier: (n) nhà vận chuyển
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disruption: (n) sự gián đoạn
Capacity: (n) năng lực, sức chứa
Carrier: (n) nhà vận chuyển
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này: