Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Nhận Diện Thương Hiệu Số Với Chiến Dịch Đổi Thương Hiệu – Advanced Level

Align
(v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp
Consistency
(n) sự nhất quán
Tone
(n) giọng điệu, tông (trong giao tiếp, nội dung)
Rebrand
(v) thay đổi thương hiệu
Feedback
(n) phản hồi, góp ý

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Align
Consistency
Tone
Rebrand
Feedback
(v) thay đổi thương hiệu
(n) giọng điệu, tông (trong giao tiếp, nội dung)
(n) sự nhất quán
(v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp
(n) phản hồi, góp ý

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Align” mean?
4. What does “Consistency” mean?
5. What does “Tone” mean?
6. What does “Rebrand” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: