Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng Đánh Giá Sản Phẩm Và UGC Để Cải Thiện Quảng Cáo – Advanced Level

Conversion
(n) sự chuyển đổi (ví dụ: chuyển đổi khách hàng)
Authenticity
(n) tính xác thực
Engagement
(n) sự tương tác, sự gắn kết
Relatable
(adj) dễ liên hệ, dễ đồng cảm
Visuals
(n) hình ảnh, hình minh họa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Conversion
Authenticity
Engagement
Relatable
Visuals
(n) tính xác thực
(adj) dễ liên hệ, dễ đồng cảm
(n) hình ảnh, hình minh họa
(n) sự chuyển đổi (ví dụ: chuyển đổi khách hàng)
(n) sự tương tác, sự gắn kết

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Conversion” mean?
4. What does “Authenticity” mean?
5. What does “Engagement” mean?
6. What does “Relatable” mean?
7. What does “Visuals” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: