Từ Vựng:
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Attendance: (n) sự tham dự
Mortality: (n) tỷ lệ tử vong
Sustainability: (n) sự bền vững
Monitoring: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Attendance: (n) sự tham dự
Mortality: (n) tỷ lệ tử vong
Sustainability: (n) sự bền vững
Monitoring: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: