Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Attribution Kênh Và Đề Xuất Ngân Sách – Advanced Level

Attribution
(n) sự gán nhãn, sự quy kết
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Model
(n) mô hình; (v) mô phỏng
Shift
(v) thay đổi; (n) sự thay đổi
Performance
(n) hiệu suất, hiệu quả công việc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Attribution
Budget
Model
Shift
Performance
(n) sự gán nhãn, sự quy kết
(n) hiệu suất, hiệu quả công việc
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) mô hình; (v) mô phỏng
(v) thay đổi; (n) sự thay đổi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Attribution” mean?
4. What does “Budget” mean?
5. What does “Model” mean?
6. What does “Shift” mean?
7. What does “Performance” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: