Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chiến Lược Số Cho Ra Mắt SaaS – Medium Level

Strategy
(n) chiến lược
SaaS
(n) phần mềm dưới dạng dịch vụ
SME
(n) doanh nghiệp vừa và nhỏ
Analytics
(n) phân tích dữ liệu
Trial
(n) bản dùng thử; (v) thử nghiệm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Strategy
SaaS
SME
Analytics
Trial
(n) chiến lược
(n) phần mềm dưới dạng dịch vụ
(n) phân tích dữ liệu
(n) doanh nghiệp vừa và nhỏ
(n) bản dùng thử; (v) thử nghiệm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Strategy” mean?
4. What does “SaaS” mean?
5. What does “SME” mean?
6. What does “Analytics” mean?
7. What does “Trial” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: