Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Deliverability: (n) khả năng gửi thành công (email)
Hygiene: (n) vệ sinh dữ liệu
List: (n) danh sách
Remove: (v) loại bỏ, xóa bỏ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Deliverability: (n) khả năng gửi thành công (email)
Hygiene: (n) vệ sinh dữ liệu
List: (n) danh sách
Remove: (v) loại bỏ, xóa bỏ
Luyện tập thêm về bài học này: