Từ Vựng:
Catalogue: (n) danh mục sản phẩm
Marketplace: (n) thị trường thương mại điện tử
Category: (n) danh mục, loại sản phẩm
Description: (n) mô tả sản phẩm
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Catalogue: (n) danh mục sản phẩm
Marketplace: (n) thị trường thương mại điện tử
Category: (n) danh mục, loại sản phẩm
Description: (n) mô tả sản phẩm
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: