Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Phân Tích Nhóm Cohort – Advanced Level

Cohort
(n) nhóm người dùng cùng đặc điểm hoặc trải nghiệm
Retention
(n) sự giữ chân khách hàng
Visualization
(n) sự trực quan hóa dữ liệu
Analysis
(n) sự phân tích
Patterns
(n) các mẫu, khuôn mẫu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cohort
Retention
Visualization
Analysis
Patterns
(n) các mẫu, khuôn mẫu
(n) sự trực quan hóa dữ liệu
(n) sự giữ chân khách hàng
(n) nhóm người dùng cùng đặc điểm hoặc trải nghiệm
(n) sự phân tích

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cohort” mean?
4. What does “Retention” mean?
5. What does “Visualization” mean?
6. What does “Analysis” mean?
7. What does “Patterns” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: