Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Niềm Tin với Trưởng Nhóm Kỹ Thuật – Easy Level

Trust
(n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Team
(n) nhóm, đội
Honest
(adj) trung thực, thành thật
Update
(v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Daily
(adj) hàng ngày; (adv) hàng ngày

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Trust
Team
Honest
Update
Daily
(n) nhóm, đội
(adj) hàng ngày; (adv) hàng ngày
(v) cập nhật; (n) bản cập nhật
(n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
(adj) trung thực, thành thật

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Trust” mean?
4. What does “Team” mean?
5. What does “Honest” mean?
6. What does “Update” mean?
7. What does “Daily” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: