Từ Vựng:
Lifetime value: (n) giá trị trọn đời
Loyal: (adj) trung thành
Analysis: (n) phân tích
Reward: (v) thưởng; (n) phần thưởng
Service: (n) dịch vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lifetime value: (n) giá trị trọn đời
Loyal: (adj) trung thành
Analysis: (n) phân tích
Reward: (v) thưởng; (n) phần thưởng
Service: (n) dịch vụ
Luyện tập thêm về bài học này: