Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Spill: (n) sự tràn; (v) làm tràn
Equipment: (n) thiết bị
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Spill: (n) sự tràn; (v) làm tràn
Equipment: (n) thiết bị
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: