Từ Vựng:
Analysis: (n) sự phân tích
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Market share: (n) thị phần
Loyalty: (n) sự trung thành
Personalized: (adj) được cá nhân hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Analysis: (n) sự phân tích
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Market share: (n) thị phần
Loyalty: (n) sự trung thành
Personalized: (adj) được cá nhân hóa
Luyện tập thêm về bài học này: