Từ Vựng:
Contaminated: (adj) bị ô nhiễm
Hazardous: (adj) nguy hiểm, có hại
Classify: (v) phân loại
Dispose: (v) xử lý, loại bỏ
Label: (v) dán nhãn; (n) nhãn, mác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contaminated: (adj) bị ô nhiễm
Hazardous: (adj) nguy hiểm, có hại
Classify: (v) phân loại
Dispose: (v) xử lý, loại bỏ
Label: (v) dán nhãn; (n) nhãn, mác
Luyện tập thêm về bài học này: