Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát
Ecological: (adj) thuộc sinh thái học
Method: (n) phương pháp
Count: (v) đếm; (n) sự đếm
Area: (n) khu vực, vùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát
Ecological: (adj) thuộc sinh thái học
Method: (n) phương pháp
Count: (v) đếm; (n) sự đếm
Area: (n) khu vực, vùng
Luyện tập thêm về bài học này: