Từ Vựng:
Governance: (n) quản trị
Transparency: (n) tính minh bạch
Fairness: (n) sự công bằng
Relations: (n) quan hệ
Support: (v) ủng hộ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Governance: (n) quản trị
Transparency: (n) tính minh bạch
Fairness: (n) sự công bằng
Relations: (n) quan hệ
Support: (v) ủng hộ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: