Từ Vựng:
Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ có giá cao hơn
Starter: (n) món khai vị
Side: (n) món ăn kèm
Dessert: (n) món tráng miệng
Polite: (adj) lịch sự
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ có giá cao hơn
Starter: (n) món khai vị
Side: (n) món ăn kèm
Dessert: (n) món tráng miệng
Polite: (adj) lịch sự
Luyện tập thêm về bài học này: