Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận
Tip: (n) tiền boa; (v) cho tiền boa
Fairly: (adv) một cách công bằng
Calculate: (v) tính toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận
Tip: (n) tiền boa; (v) cho tiền boa
Fairly: (adv) một cách công bằng
Calculate: (v) tính toán
Luyện tập thêm về bài học này: