Từ Vựng:
Reservation: (n) sự đặt chỗ trước
Special: (adj) đặc biệt
Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu
Wheelchair: (n) xe lăn
Team: (n) đội nhóm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reservation: (n) sự đặt chỗ trước
Special: (adj) đặc biệt
Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu
Wheelchair: (n) xe lăn
Team: (n) đội nhóm
Luyện tập thêm về bài học này: