1. Unstabilised
2. Go-around
3. Descent
4. Speed control
5. Approach
(n) kiểm soát tốc độ
(n) bay vòng lại (quay đầu hạ cánh)
(adj) không ổn định
(n) hạ cánh, giảm độ cao
(n) tiếp cận (đường hạ cánh)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.