Từ Vựng:
Unstabilised: (adj) không ổn định
Go-around: (n) bay vòng lại (quay đầu hạ cánh)
Descent: (n) hạ cánh, giảm độ cao
Speed control: (n) kiểm soát tốc độ
Approach: (n) tiếp cận (đường hạ cánh)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Unstabilised: (adj) không ổn định
Go-around: (n) bay vòng lại (quay đầu hạ cánh)
Descent: (n) hạ cánh, giảm độ cao
Speed control: (n) kiểm soát tốc độ
Approach: (n) tiếp cận (đường hạ cánh)
Luyện tập thêm về bài học này: