Từ Vựng:
Scope: (n) phạm vi
Fees: (n) phí
Proposal: (n) đề xuất
Quality: (n) chất lượng
Cost savings: (n) tiết kiệm chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scope: (n) phạm vi
Fees: (n) phí
Proposal: (n) đề xuất
Quality: (n) chất lượng
Cost savings: (n) tiết kiệm chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: