Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Anonymous: (adj) ẩn danh
Feedback: (n) phản hồi
Clarity: (n) sự rõ ràng
Frequency: (n) tần suất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Anonymous: (adj) ẩn danh
Feedback: (n) phản hồi
Clarity: (n) sự rõ ràng
Frequency: (n) tần suất
Luyện tập thêm về bài học này: